ngủ hoang
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngủ ở nơi không phải chỗ của mình, thường là ngoài trời hoặc chỗ tạm bợ: "ngủ hoang" chỉ hành động ngủ qua đêm ở những nơi không phải là giường hoặc chỗ ở cố định, an toàn, thường do hoàn cảnh khó khăn hoặc tạm thời.
- Ngủ lang thang, không nơi cố định: Từ này cũng mang nghĩa bóng chỉ việc ngủ ở nhiều nơi khác nhau, không có chỗ ngủ ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngủ ở nơi không phải nhà mình, ngoài trời.)
- (Chúng ngủ tạm bợ ở nơi không an toàn.)
- (Nó đã quen với việc ngủ lang thang, không chỗ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngủ hoang ngoài đường": nhấn mạnh việc ngủ ở nơi công cộng, không có mái che.
- Người vô gia cư thường ngủ hoang ngoài đường vào mùa đông. (Họ ngủ ở lề đường, ghế đá, nơi công cộng.)
"ngủ hoang dã": ngủ ở nơi hoang vu, thiên nhiên, không có tiện nghi.
- Trong chuyến đi phượt, cả nhóm phải ngủ hoang dã trong rừng. (Họ ngủ ngoài trời, không lều trại.)
Biến thể và từ gần giống
Ngủ lang (động từ): ngủ ở chỗ không phải của mình, thường là nhờ vả hoặc tạm bợ — tương tự "ngủ hoang".
- Nó hay ngủ lang nhà bạn vì nhà xa trường. (Nó ngủ nhờ nhà bạn.)
Ngủ nhờ (động từ): ngủ tạm ở nhà người khác với sự cho phép — khác với "ngủ hoang" vì có sự đồng ý.
- Tôi xin ngủ nhờ nhà bạn một đêm. (Ngủ tạm với sự cho phép.)
Ngủ bụi (động từ): ngủ ngoài trời, nơi không có chỗ ở — đồng nghĩa với "ngủ hoang" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Sau cơn lũ, nhiều người phải ngủ bụi trên đồi. (Ngủ ngoài trời, không nơi trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngủ lang: ngủ ở chỗ không phải của mình, thường là tạm bợ.
- Ngủ bụi: ngủ ngoài trời, không nơi cố định.
- Ngủ vạ vật: ngủ ở nơi không thoải mái, thường là ngoài đường.
Thành ngữ liên quan
- Ngủ hoang ngủ bụi: chỉ tình trạng sống lang thang, không nơi ở cố định.
- Cảnh ngủ hoang ngủ bụi khiến anh ấy già đi trông thấy. (Cuộc sống lang thang, ngủ ngoài đường làm anh ấy già nua.)